Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 08-11-2027 dương lịch.
Lịch âm 08-11-2027 — Tóm tắt nhanh
Đây là trang tổng hợp & phân tích lịch âm 08-11-2027 giúp bạn nhanh chóng biết hôm nay là ngày gì, giờ tốt 08-11-2027, ngũ hành, sao tốt xấu, hướng xuất hành và việc nên/không nên làm.
| Dương lịch | Thứ Hai, 08/11/2027 |
|---|---|
| Âm lịch | 11/10/2027 — ngày Tân Mão, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi |
| Tiết khí | Lập đông (bắt đầu 8-9/11 — chú ý: khác với tiết khí Thu phân) |
| Ngũ hành niên mệnh | Tùng Bách Mộc |
Ý nghĩa nhanh
- Ngày Tân Mão thuộc hành Mộc, Nạp âm: Tùng Bách Mộc — cát trung bình, phù hợp công việc khởi tạo, xây dựng nhỏ.
- Ngày có nhiều sao tốt: Âm Đức, Mãn Đức, Tam Hợp — tức nhiều việc hanh thông.
- Một số sao xấu cần lưu ý: Thiên Ngục, Đại Hao, Thiên Hỏa (kị sửa lợp nhà).
Giờ tốt 08-11-2027 (Giờ Hoàng đạo)
Những giờ Hoàng đạo giúp khởi sự, khai trương, cưới hỏi, ký hợp đồng:
- Mậu Tý 23:00–01:00 — Tư Mệnh (hoàn hảo cho khởi sự nhỏ, cầu an)
- Canh Dần 03:00–05:00 — Thanh Long
- Tân Mão 05:00–07:00 — Minh Đường (giờ Tân Mão rất hòa hợp với ngày)
- Giáp Ngọ 11:00–13:00 — Kim Quỹ (tốt cho cầu tài, xuất hành hướng Nam theo Lý Thuần Phong)
- Ất Mùi 13:00–15:00 — Bảo Quang
- Đinh Dậu 17:00–19:00 — Ngọc Đường
Như vậy, nếu cần chọn giờ tốt 08-11-2027 để khởi sự, ưu tiên Tân Mão (05–07h), Giáp Ngọ (11–13h) hoặc Mậu Tý (23–01h).
Giờ xấu (Giờ Hắc đạo)
- Kỷ Sửu 01:00–03:00 — Câu Trận
- Nhâm Thìn 07:00–09:00 — Thiên Hình
- Quý Tị 09:00–11:00 — Chu Tước
- Bính Thân 15:00–17:00 — Bạch Hổ
- Mậu Tuất 19:00–21:00 — Thiên Lao
- Kỷ Hợi 21:00–23:00 — Nguyên Vũ
Ngũ hành — xung hợp tuổi
- Ngày: Tân Mão (hành Mộc). Nạp âm: Tùng Bách Mộc.
- Mộc hợp Mùi, Hợi (tam hợp Mộc cục). Mão lục hợp Tuất; xung Dậu; hình Tý; hại Thìn; phá Ngọ; tuyệt Thân.
- Tuổi kỵ/ xung: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi (xung ngày). Cẩn trọng nếu bạn mang hành Thổ mạnh.
Sao tốt và sao xấu trong ngày
- Sao tốt: Âm Đức, Mãn đức tinh, Tam Hợp, Dân nhật, Thời đức — tốt cho cưới hỏi, ký kết, cầu tài, tế lễ.
- Sao xấu: Thiên Ngục (xấu mọi việc), Thiên Hỏa (xấu khi lợp nhà), Đại Hao (khai trương lớn, chi tiêu), Nhân Cách (không thuận cho giá thú, khởi tạo), Huyền Vũ (kỵ an táng).
Trực & đánh giá hoạt động
Trực hôm nay: Định — tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc; tránh kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh lớn.
Trong lựa chọn ngày theo Lịch Vạn Niên: prioriti là tránh ngày xấu, chọn ngày không xung mệnh, chọn sao Đại Cát, và chọn trực tốt như Trực Khai/Trực Kiến/Trực Bình/Trực Mãn.
Hướng xuất hành
- Hỷ thần (tốt): Tây Nam
- Tài thần (tốt): Tây Nam
- Hắc thần (xấu): Bắc — tránh xuất hành về hướng này
Nhân thần & Thai thần
- Nhân thần (âm lịch 11): nằm ở ngón chân — tránh mổ xẻ, châm chích, tổn thương khu vực này.
- Thai thần tháng 10 (vị trí: Môn, Song). Trong ngày Tân Mão: vị trí Trù, Táo, Môn — tránh sửa chữa, đục đẽo khu vực bếp/cửa phía Bắc.
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
- Thuận: 11:00–13:00, 23:00–01:00 — "Tốc hỷ", tốt cho cầu tài, đi gặp người quan trọng; nếu cầu tài, xuất hành hướng Nam.
- Kiêng: 07:00–09:00, 01:00–03:00 — Lưu niên/Không vong, dễ gặp trở ngại, mất của, thị phi.
Ngày này năm xưa (chọn lọc)
- 08/11/1983 — Đại hội người Công giáo Việt Nam tại Hà Nội.
- 08/11/1895 — Wilhelm Röntgen phát hiện tia X (sự kiện quốc tế nổi bật).
Kết luận
Hôm nay (lịch âm 08-11-2027 — ngày Tân Mão) là một ngày cát trung: phù hợp cho các việc khởi tạo nhỏ, ký kết, cưới hỏi, đi gặp gỡ đối tác. Ưu tiên chọn giờ tốt 08-11-2027 như Tân Mão (05:00–07:00), Giáp Ngọ (11:00–13:00) hoặc Mậu Tý (23:00–01:00). Tránh giờ Hắc đạo và lưu ý sao xấu như Thiên Ngục, Đại Hao khi dự định việc lớn (lợp nhà, khai trương quy mô lớn). Nếu đang mang thai hoặc có người lớn tuổi cần chăm sóc, tránh sửa chữa phía bếp/ cửa Bắc (vị trí Thai thần). Chọn hướng xuất hành: Tây Nam (Hỷ & Tài thần) — tránh hướng Bắc.
FAQ — Những câu hỏi thường gặp
- 1. Lịch âm 08-11-2027 là ngày tốt hay xấu?
- Ngày Tân Mão thuộc loại cát trung — thích hợp cho việc khởi tạo nhỏ, ký hợp đồng, cưới hỏi; tránh việc liên quan đến an táng hoặc lợp nhà lớn.
- 2. Giờ tốt 08-11-2027 để khởi công là giờ nào?
- Ưu tiên: Tân Mão 05:00–07:00, Giáp Ngọ 11:00–13:00, hoặc Mậu Tý 23:00–01:00.
- 3. Tuổi nào cần kiêng kỵ trong ngày này?
- Các tuổi dễ xung ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi — nên tránh động thổ, khởi công lớn.
- 4. Hướng xuất hành, hướng tài hôm nay là hướng nào?
- Tây Nam là Hỷ thần và Tài thần — tốt cho xuất hành cầu tài; tránh hướng Bắc (Hắc thần).
- 5. Tôi có nên sửa nhà hôm nay không?
- Không khuyến khích sửa lợp nhà lớn do có sao Thiên Hỏa/Đại Hao. Nếu là sửa nhỏ, tránh giờ Hắc đạo và vị trí Thai thần.
- 6. Trực hôm nay có ảnh hưởng gì?
- Trực Định: tốt cho ký kết, yến tiệc, cầu tài; nên tránh kiện tụng, chữa bệnh lớn.
Thông tin trên dựa trên cổ học (nhị thập bát tú, ngũ hành, trực, sao) và tham khảo Lịch Vạn Niên — nhằm cung cấp góc nhìn nhanh, có cơ sở để bạn chọn giờ/ngày phù hợp. Nếu công việc quan trọng, nên kết hợp xem tuổi chủ nhà/ người khởi sự để có quyết định chính xác hơn.



