Lịch âm hôm nay ngày 14-11-2027 dương lịch – Xem nhanh

Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 14-11-2027 dương lịch.

Lịch âm 14-11-2027 — tóm tắt nhanh

Ngày 14-11-2027 dương lịch (âm lịch: 17/10/2027, ngày Đinh Dậu, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi). Tiết khí: Lập đông. Bản tin dưới đây giúp bạn tra lịch âm 14-11-2027, tìm giờ tốt 14-11-2027, hướng xuất hành và những kiêng kỵ chính.

Thông tin cơ bản

  • Ngày dương: Chủ Nhật, 14-11-2027.
  • Âm lịch: 17 tháng 10 năm Đinh Mùi — ngày Đinh Dậu.
  • Tiết khí: Lập đông (bắt đầu khoảng 8–9/11 đến 21–22/11).
  • Ngũ hành niên mệnh: Sơn Hạ Hỏa (nạp âm).
  • Trực hôm nay: Khai (tốt cho nhiều việc, trừ động thổ, an táng).

Giờ Hoàng đạo & giờ Hắc đạo

Giờ Hoàng đạo Giờ Hắc đạo
Canh Tý (23h-1h) – Tư Mệnh Tân Sửu (1h-3h) – Câu Trận
Nhâm Dần (3h-5h) – Thanh Long Giáp Thìn (7h-9h) – Thiên Hình
Quý Mão (5h-7h) – Minh Đường Ất Tị (9h-11h) – Chu Tước
Bính Ngọ (11h-13h) – Kim Quỹ Mậu Thân (15h-17h) – Bạch Hổ
Đinh Mùi (13h-15h) – Bảo Quang Canh Tuất (19h-21h) – Thiên Lao
Kỷ Dậu (17h-19h) – Ngọc Đường Tân Hợi (21h-23h) – Nguyên Vũ

Giờ tốt 14-11-2027 (gợi ý)

  • Giờ Hoàng đạo ưu tiên: Canh Tý (23h-1h), Bính Ngọ (11h-13h), Đinh Mùi (13h-15h), Kỷ Dậu (17h-19h).
  • Theo Lý Thuần Phong, 11h-13h và 23h-1h là giờ Tốc Hỷ: tốt cho cầu tài, xuất hành, gặp gỡ.
  • Tránh giờ có sao xấu/hắc đạo khi làm việc quan trọng.

Ngũ hành, sao tốt & sao xấu

  • Ngày thuộc hành Hỏa (Đinh Dậu) — Can Hỏa khắc Chi Kim: chú ý với người hành Kim.
  • Sao tốt: Sinh Khí, Thiên Phúc, Thánh Tâm, Mẫu Thương — thuận cầu phúc, khai trương, xây dựng.
  • Sao xấu: Phi Ma Sát, Chu Tước hắc đạo, Sát Chủ, Lỗ Ban Sát — kiêng kỵ giá thú, động thổ, nhập trạch tuỳ sao.

Hướng xuất hành tốt

  • Hỷ thần (hướng may mắn): Hướng Nam.
  • Tài thần (hướng tài lộc): Hướng Đông.

Tuổi xung khắc & kiêng kỵ

  • Tuổi xung ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tị, Quý Hợi, Quý Dậu.
  • Ngày 14-11-2027 là ngày Sát Chủ theo dân gian — nếu có việc trọng đại, cân nhắc chọn ngày khác.

Kết luận

Ngày 14-11-2027 (âm 17/10, Đinh Dậu) thuộc tiết khí Lập đông, trực Khai: có nhiều giờ hoàng đạo nhưng đồng thời có sao xấu (Sát Chủ). Tóm lại:

  • Tốt cho: cầu tài, khai trương nhỏ, gặp gỡ, lành lễ, một số giờ xây dựng nhẹ (chọn giờ hoàng đạo như 11h-13h, 23h-1h).
  • Không nên: động thổ lớn, nhập trạch, giá thú, làm việc trọng đại nếu không xem kỹ sao và tuổi — người hành Kim cần thận trọng vì Ngày Hỏa khắc Kim.
  • Hướng xuất hành tốt: Nam (hỷ thần), Đông (tài thần).

FAQ

1. “Lịch âm 14-11-2027” có phải ngày tốt không?
Ngày này có cả sao tốt và sao xấu; trực Khai nên phù hợp nhiều việc, nhưng vì đây là ngày Sát Chủ cần thận trọng với công việc trọng đại.
2. Nên chọn “giờ tốt 14-11-2027” nào để khởi sự?
Ưu tiên giờ hoàng đạo như 11h-13h (Bính Ngọ), 23h-1h (Canh Tý) hoặc 13h-15h (Đinh Mùi) tuỳ mục đích.
3. Hướng xuất hành tốt cho ngày này là gì?
Hỷ thần: hướng Nam. Tài thần: hướng Đông.
4. Nếu tuổi xung với ngày thì sao?
Nếu gặp tuổi xung (ví dụ Ất Mão), tốt nhất hoãn việc trọng đại hoặc chọn ngày/giờ khác đã xem xét kỹ sao.
5. “Tiết khí Thu phân” có liên quan?
Tiết khí của 14-11-2027 là Lập đông; “Thu phân” là một thuật ngữ tiết khí liên quan nhưng không áp dụng cho ngày này.
6. Nguồn thông tin có đáng tin cậy không?
Nội dung tổng hợp từ quy ước lịch Việt truyền thống (trực, nhị thập bát tú, sao, ngũ hành) và sách cổ như ghi chép dân gian; để quyết định đại sự, nên kết hợp xem tuổi, giờ sinh và tham vấn thầy phong thủy có uy tín.
Lên đầu trang