Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 20-11-2027 dương lịch.
Thông tin nhanh lịch âm 20-11-2027
| Dương lịch | Thứ Bảy, 20/11/2027 |
| Âm lịch | 23/10/2027 – ngày Quý Mão, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi |
| Tiết khí | Lập đông (lưu ý: không phải Thu phân; tiết khí thực tế hôm nay là Lập đông) |
| Ngày theo Lịch Vạn Niên | Ngày Quý Mão – bảo nhật, thuộc hành Kim theo nạp âm Kim Bạch Kim |
Tóm tắt nhanh
- Ngày: lịch âm 20-11-2027 (Quý Mão) — cát nhiều, nhưng có sao xấu cần lưu ý.
- Giờ tốt 20-11-2027: Nhâm Tý (23h-1h), Giáp Dần (3h-5h), Ất Mão (5h-7h), Mậu Ngọ (11h-13h), Kỷ Mùi (13h-15h), Tân Dậu (17h-19h).
- Giờ hắc đạo/khó: Quý Sửu (1h-3h), Bính Thìn (7h-9h), Đinh Tị (9h-11h), Canh Thân (15h-17h), Nhâm Tuất (19h-21h), Quý Hợi (21h-23h).
- Hướng xuất hành tốt: Hỷ thần Đông Nam, Tài thần Tây Bắc.
Hướng dẫn chi tiết (theo Lịch Vạn Niên và Hải Thượng Lãn Ông)
Cách chọn ngày & kiểm tra
- Tránh ngày xung khắc với tuổi (xem phần "Tuổi xung khắc").
- Ưu tiên ngày có nhiều sao Đại Cát (Thiên Quý, Âm Đức, Tam Hợp, Mãn Đức, …).
- Kiểm tra trực: Trực Định hôm nay tốt cho cầu tài, ký kết, ăn uống (không hợp kiện tụng, chữa bệnh).
- Chọn giờ Hoàng đạo nếu cần khởi sự: xem danh sách giờ tốt 20-11-2027 ở phần dưới.
Giờ Hoàng đạo & Giờ Hắc đạo
| Giờ Hoàng đạo (giờ tốt 20-11-2027) | Chu kỳ |
|---|---|
| Nhâm Tý | 23:00 – 01:00 (Tư Mệnh) |
| Giáp Dần | 03:00 – 05:00 (Thanh Long) |
| Ất Mão | 05:00 – 07:00 (Minh Đường) |
| Mậu Ngọ | 11:00 – 13:00 (Kim Quỹ) |
| Kỷ Mùi | 13:00 – 15:00 (Bảo Quang) |
| Tân Dậu | 17:00 – 19:00 (Ngọc Đường) |
Giờ Hắc đạo (cần tránh nếu làm việc lớn)
- Quý Sửu 01:00-03:00 (Câu Trận)
- Bính Thìn 07:00-09:00 (Thiên Hình)
- Đinh Tị 09:00-11:00 (Chu Tước)
- Canh Thân 15:00-17:00 (Bạch Hổ)
- Nhâm Tuất 19:00-21:00 (Thiên Lao)
- Quý Hợi 21:00-23:00 (Nguyên Vũ)
Ngũ hành & Tương khắc
Ngày Quý Mão (theo lịch âm 20-11-2027) thuộc hành Kim (nạp âm Kim Bạch Kim). Kim khắc Mộc nên người mệnh Mộc cần cân nhắc; ngày Mão có quan hệ lục hợp với Tuất, tam hợp với Mùi và Hợi (Mộc cục).
Sao tốt & sao xấu
Sao tốt: Thiên Quý, Âm Đức, Mãn Đức, Tam Hợp, Dân Nhật, Thời Đức, Sát Cống (đa phần đại cát).
Sao xấu: Thiên Ngục (xấu), Thiên Hỏa (không tốt khi lợp nhà), Đại Hao, Nhân Cách, Huyền Vũ (kỵ an táng).
Trực & Tuổi xung
Trực hôm nay: Định — tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc; tránh kiện tụng, chữa bệnh.
Tuổi xung ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão. Tuổi xung tháng: Ất Tị, Kỷ Tị, Ất Hợi.
Hướng xuất hành
- Hỷ thần (hướng may mắn): Đông Nam
- Tài thần (hướng tài lộc): Tây Bắc
Nhân thần & Thai thần
Theo ghi chép cổ (Hải Thượng Lãn Ông), ngày 23 âm nên tránh tổn thương ở vị trí đùi, răng, lợi, bàn chân, gan. Thai thần tháng 10 âm nằm ở cửa phòng, cửa sổ; hôm nay vị trí thai thần là phòng, sàng, môn nội nam — tránh động thổ, sửa chữa nơi này.
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong (ghi chú)
- Giờ tốt xuất hành: 11h-13h, 23h-01h (Tốc hỷ) — tốt cho cầu tài, gặp may, chọn hướng Nam để cầu lộc.
- Giờ xấu cần tránh: 7h-9h (Đại Hung), 1h-3h, 13h-15h (Lưu niên xấu / trì trệ).
Ngày kỵ & Lưu ý dân gian
Ngày 20-11-2027 có ghi "Dương công kỵ" và "Nguyệt kỵ" theo dân gian (mồng 5, 14, 23 là các ngày kỵ). Tránh khởi sự những việc quan trọng nếu gặp sao Thiên Ngục hoặc Đại Hao.
Kết luận
Hôm nay, theo lịch âm 20-11-2027 (ngày Quý Mão, Lập đông), tổng thể là ngày có nhiều sao tốt nhưng vẫn có sao xấu cần lưu ý. Ngày phù hợp cho: ký kết, cầu tài, tổ chức yến tiệc, xây tường, lấp hang. Không nên: khởi công lớn (nhất là công trình liên quan nước), kiện tụng, chôn cất, hoặc sửa chữa vùng có Thai thần. Nếu chọn giờ khởi sự hãy ưu tiên các giờ tốt 20-11-2027 như Nhâm Tý, Ất Mão, Mậu Ngọ hoặc Tân Dậu; tránh giờ hắc đạo và giờ Đại Hung.
FAQ – Hỏi đáp nhanh
1. Ngày 20-11-2027 có phải ngày tốt không?
Nói chung có nhiều sao tốt nên là ngày tương đối tốt nhưng vẫn có sao xấu; cần xét tuổi và giờ cụ thể.
2. Giờ tốt 20-11-2027 để khởi sự là giờ nào?
Ưu tiên Nhâm Tý (23h-1h), Ất Mão (5h-7h), Mậu Ngọ (11h-13h), Tân Dậu (17h-19h).
3. Người mệnh Mộc có hợp ngày này không?
Ngày mang hành Kim (Kim khắc Mộc) nên người mệnh Mộc cần thận trọng, nếu phải làm việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo và hướng phù hợp.
4. Có nên xuất hành xa vào ngày này?
Cân nhắc: nếu đi quan trọng nên chọn giờ Tốc hỷ (11h-13h hoặc 23h-1h). Tránh giờ Đại Hung (7h-9h, 19h-21h).
5. Hướng xuất hành tốt cho tài lộc?
Hướng Tài thần: Tây Bắc. Hướng Hỷ thần: Đông Nam.
6. Nguồn tham khảo để kiểm tra thêm?
Tham khảo Lịch Vạn Niên, sách truyền thống (Hải Thượng Lãn Ông), and các bảng sao Trực, Nhị thập bát tú để đối chiếu khi cần quyết định quan trọng.



