Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 23-07-2026 dương lịch.
Lịch âm 23-07-2026 — Tóm tắt nhanh
Thông tin dưới đây là lịch âm 23-07-2026 giúp bạn chọn giờ xuất hành, xem giờ tốt 23-07-2026 và biết việc nên/không nên làm trong ngày.
Thông tin cơ bản
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 23-07-2026
- Âm lịch: 10/06/2026 — ngày Mậu Tuất, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ
- Tiết khí: đang chuyển từ Tiểu thử sang Đại thử (chưa đến Thu phân)
- Mặt trời: Hà Nội — mọc ~05:26, lặn ~18:39; TP.HCM — mọc ~05:40, lặn ~18:19
Ý nghĩa ngũ hành & trực
- Ngũ hành niên mệnh: Bình Địa Mộc. Ngày Mậu Tuất thuộc can chi Thổ, có tính chất hòa/khắc phức tạp với các tuổi khác.
- Trực: Bình — được xem là tốt cho nhiều việc.
Giờ tốt 23-07-2026 (Giờ Hoàng đạo)
Để chọn giờ khởi sự, xem giờ tốt 23-07-2026 theo Hoàng đạo:
- Giáp Dần (03:00–05:00) — Tư Mệnh
- Bính Thìn (07:00–09:00) — Thanh Long
- Đinh Tị (09:00–11:00) — Minh Đường
- Canh Thân (15:00–17:00) — Kim Quỹ
- Tân Dậu (17:00–19:00) — Bảo Quang
- Quý Hợi (21:00–23:00) — Ngọc Đường
Giờ Hắc đạo (không nên chọn)
- Nhâm Tý (23:00–01:00) — Thiên Lao
- Quý Sửu (01:00–03:00) — Nguyên Vũ
- Ất Mão (05:00–07:00) — Câu Trận
- Mậu Ngọ (11:00–13:00) — Thiên Hình
- Kỷ Mùi (13:00–15:00) — Chu Tước
- Nhâm Tuất (19:00–21:00) — Bạch Hổ
Sao tốt — sao xấu
| Sao tốt | Tác dụng |
|---|---|
| Nguyệt Giải, Yếu Yên, Thanh Long | Tốt cho cưới hỏi, cầu tài, mọi sự cát tường |
| Sao xấu | Tác dụng |
| Tiểu Hao, Nguyệt Hư, Băng tiêu, Hà khôi, Trùng phục… | Không tốt cho giao dịch, khai trương, khởi công, an táng |
Hướng xuất hành
- Hỷ thần (hướng may mắn): Đông Nam
- Tài thần (hướng tài lộc): Bắc
Tuổi xung kỵ & lưu ý
- Tuổi xung ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
- Xung tháng: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
- Ngày 23-07-2026 theo Ngọc Hạp là có một số sao xấu (ví dụ: Tiểu Hao, Nguyệt Hư) — cân nhắc kỹ nếu làm việc trọng đại.
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong / Khổng Minh
- Giờ nên (theo Lý Thuần Phong): 03:00–05:00, 09:00–11:00, 15:00–17:00 (những giờ Tiểu Cát, Tốc Hỷ, Đại An phù hợp)
- Giờ xấu: 05:00–07:00, 11:00–13:00 (Không vong/Tuyệt lộ)
- Theo Khổng Minh: Bạch Hổ đầu là dấu hiệu tốt để xuất hành cầu tài
Kết luận
- Ngày 23-07-2026 (âm 10/06 Mậu Tuất) có trực Bình, nhiều giờ Hoàng đạo — thích hợp cho: cưới hỏi, khai trương nhỏ, ký kết hợp đồng, đi gặp gỡ, cầu tài.
- Tránh làm: động thổ lớn, an táng, sửa mộ vì có sao xấu như Tiểu Hao, Nguyệt Hư. Các tuổi xung (Canh Thìn, Bính Thìn) nên thận trọng.
- Chọn giờ: ưu tiên Giáp Dần (03–05), Bính Thìn (07–09), Đinh Tị (09–11) hoặc giờ Hoàng đạo khác nêu trên. Xuất hành theo hướng Đông Nam (Hỷ thần) hoặc Bắc (Tài thần) nếu cần.
FAQ — Câu hỏi thường gặp
- Q: Lịch âm 23-07-2026 có phải ngày tốt không?
A: Ngày thuộc trực Bình, có nhiều giờ hoàng đạo nên được xem là tương đối tốt cho nhiều việc nhưng cần tránh giờ hắc đạo và các sao xấu. - Q: Giờ tốt 23-07-2026 là giờ nào?
A: Những giờ Hoàng đạo gồm Giáp Dần (03–05), Bính Thìn (07–09), Đinh Tị (09–11), Canh Thân (15–17), Tân Dậu (17–19), Quý Hợi (21–23). - Q: Có thể khởi công xây nhà ngày này không?
A: Không khuyến nghị khởi công, động thổ lớn do tồn tại sao xấu như Hà khôi, Tiểu Hao; nếu bắt buộc hãy chọn giờ hoàng đạo và tránh tuổi xung. - Q: Hướng xuất hành tốt cho ngày 23-07-2026 là hướng nào?
A: Hỷ thần Đông Nam, Tài thần Bắc — chọn hướng phù hợp mục đích (may mắn/tài lộc). - Q: Làm sao kiểm tra xung tuổi với ngày 23-07-2026?
A: Đối chiếu Can Chi của tuổi với ngày Mậu Tuất; những tuổi xung trực tiếp (ví dụ Canh Thìn, Bính Thìn) nên tránh công việc trọng đại. - Q: Tiết khí ngày này liên quan đến Thu phân không?
A: Không — ngày này đang trong giai đoạn Tiểu thử/Đại thử; Thu phân là tiết khí khác xuất hiện vào khoảng tháng 9 (âm lịch).
Thông tin dựa trên các sách cổ (Ngọc Hạp, Ngũ hành, Hải Thượng Lãn Ông) và nguyên tắc Lịch vạn niên. Nếu việc trọng đại, bạn nên kết hợp tra tuổi kỹ hơn hoặc hỏi chuyên gia phong thủy để được tư vấn chi tiết.



