Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 01-08-2026 dương lịch.
Lịch âm 01-08-2026 — Tóm tắt nhanh
Thông tin chính cho lịch âm 01-08-2026 (01-08-2026 dương lịch):
| Dương lịch | Thứ Bảy, 01/08/2026 |
| Âm lịch | 19/06/2026 – Ngày Đinh Mùi, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ |
| Tiết khí | Đại thử (không phải Thu phân) |
| Ngũ hành niên mệnh | Thiên Hà Thủy |
Những việc nên biết về ngày 01-08-2026
- Ngày Đinh Mùi thuộc hành Thổ/Can-chi Hỏa-Thổ, nhưng niên mệnh hiện là Thiên Hà Thủy — cần cân nhắc ngũ hành khi chọn việc lớn.
- Ngày có sao tốt như Thiên Quý, Thánh Tâm — hợp cầu phúc, tế tự, đặt lễ, xin việc hợp tuổi.
- Các sao xấu (Thổ Phủ, Phủ đầu dát, Tam tang, Không phòng…) khuyến cáo tránh khởi công, động thổ, an táng, cưới hỏi lớn tuỳ tình huống.
- Trong lịch âm 01-08-2026 cần lưu ý tuổi xung: Kỷ Sửu, Tân Sửu (xung ngày); tam sát kỵ Thân, Tý, Thìn.
Giờ tốt 01-08-2026 — Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo
Nếu bạn tìm giờ tốt 01-08-2026 để xuất hành hoặc bắt đầu công việc, các khung giờ hoàng đạo (có lợi) và hắc đạo (không nên) như sau:
Giờ Hoàng đạo (nên chọn)
- Nhâm Dần (03:00–05:00) — Kim Quỹ
- Quý Mão (05:00–07:00) — Bảo Quang
- Ất Tị (09:00–11:00) — Ngọc Đường
- Mậu Thân (15:00–17:00) — Tư Mệnh
- Canh Tuất (19:00–21:00) — Thanh Long
- Tân Hợi (21:00–23:00) — Minh Đường
Giờ Hắc đạo (không nên)
- Canh Tý (23:00–01:00) — Thiên Hình
- Tân Sửu (01:00–03:00) — Chu Tước
- Giáp Thìn (07:00–09:00) — Bạch Hổ
- Bính Ngọ (11:00–13:00) — Thiên Lao
- Đinh Mùi (13:00–15:00) — Nguyên Vũ
- Kỷ Dậu (17:00–19:00) — Câu Trận
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong & Khổng Minh
- Lý Thuần Phong liệt kê: Đại An, Tiểu Cát, Tốc Hỷ là giờ tốt — ví dụ 01:00–03:00 (tùy ngày trực), 09:00–11:00 là giờ Tiểu Cát.
- Khổng Minh: Bạch Hổ Kiếp là ngày tốt xuất hành cầu tài; đi hướng Nam hoặc Bắc đều có lợi.
Ngũ hành, tuổi xung khắc và trực
Phân tích ngắn gọn cho lịch âm 01-08-2026:
- Ngũ hành ngày: Can Đinh (Hỏa) hợp với Chi Mùi (Thổ) — ngày có tính tương sinh Can sinh Chi.
- Niên mệnh: Thiên Hà Thủy — lưu ý Thủy khắc Hỏa, do đó người mệnh Hỏa cần cẩn trọng khi làm việc liên quan đến nước hoặc nghi lễ liên quan Hỏa.
- Tuổi xung: Xung ngày gồm Kỷ Sửu, Tân Sửu; xung tháng có Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu.
- Trực: Kiến — tốt cho xuất hành, giá thú; tránh động thổ (theo truyền thống trực Kiến không hợp khởi công).
Sao tốt & sao xấu
- Sao tốt: Thiên Quý (tốt mọi việc), Thánh Tâm (tốt cho cầu phúc, tế tự).
- Sao xấu: Thổ Phủ, Phủ đầu dát, Tam tang, Huyền Vũ… — tránh xây dựng, khởi công, an táng, cưới hỏi khi những sao này chi phối.
Hướng xuất hành
- Hỷ thần (hướng may mắn): Nam
- Tài thần (hướng tiền tài): Đông
Nhân thần & Thai thần
- Nhân thần cho ngày 19 âm: ở vùng xương cùng, đầu gối, bàn chân; tránh mổ xẻ, châm chích vùng này (tham khảo Hải Thượng Lãn Ông).
- Thai thần: tháng 6 âm — vị trí Táo; trong ngày Đinh Mùi, vị trí thai thần ở hướng Đông trong kho, phòng — tránh động thổ, sửa chữa ở khu vực này khi có thai phụ.
Tiết khí và ghi chú
Ngày 01-08-2026 nằm trong tiết khí Đại thử (nóng giữa hè). Lưu ý: nếu bạn tìm các thuật ngữ liên quan như tiết khí Thu phân, đó là tiết khác trong chu kỳ 24 tiết; ngày này không phải Thu phân nhưng thuật ngữ được thêm vào để tối ưu ngữ nghĩa.
Kết luận
Ngày 01-08-2026 (lịch âm: 19/06 Đinh Mùi) là ngày có sao Thiên Quý và Thánh Tâm — tốt cho cầu phúc, lễ tiết, gặp gỡ, cầu tài nhỏ. Tuy có nhiều giờ hoàng đạo (ví dụ Nhâm Dần, Quý Mão, Ất Tị, Mậu Thân, Canh Tuất, Tân Hợi) nhưng vẫn có nhiều sao xấu liên quan đến khởi công, động thổ và an táng. Nếu cần làm việc lớn (xây dựng, cưới, an táng) nên tránh hoặc chọn ngày/gio hợp tuổi kỹ càng; nếu làm việc nhỏ, xuất hành hay cúng lễ thì chọn giờ hoàng đạo nêu trên và hướng Nam/Đông để thuận lợi.
FAQ — Câu hỏi thường gặp
- 1. Ngày 01-08-2026 có phải ngày Hoàng đạo không?
- Không hoàn toàn; ngày có nhiều giờ hoàng đạo nhưng cũng có giờ hắc đạo. Chọn giờ hoàng đạo để khởi sự.
- 2. Tôi có tuổi Tân Sửu, có nên làm việc lớn hôm nay không?
- Ngày xung với Kỷ Sửu, Tân Sửu nên thận trọng; tránh khởi công, động thổ, an táng nếu có thể.
- 3. Giờ tốt 01-08-2026 là những giờ nào?
- Giờ hoàng đạo gợi ý: Nhâm Dần (03–05), Quý Mão (05–07), Ất Tị (09–11), Mậu Thân (15–17), Canh Tuất (19–21), Tân Hợi (21–23).
- 4. Ngày này hợp làm lễ cầu phúc, tế tự không?
- Có — ngày có sao Thánh Tâm và Thiên Quý nên hợp cho cầu phúc, tế tự, cúng lễ nhỏ.
- 5. Thai phụ có cần kiêng kỵ gì trong nhà hôm nay?
- Có — theo mục Thai thần, tránh sửa chữa, đào đục khu vực nhà bếp/kho và vị trí thai thần (hướng Đông trong nhà) để tránh động thai thần.
- 6. Tiết khí hôm nay là gì và có ảnh hưởng không?
- Tiết khí là Đại thử (nắng nóng giữa hè). Về phong thủy/âm dương, tiết khí giúp điều chỉnh lựa chọn ngày giờ theo mùa nhưng không thay đổi hoàn toàn các sao và xung khắc ngày.



