Lịch âm hôm nay ngày 02-08-2026 dương lịch – Xem giờ tốt & cần tránh gì?

Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 02-08-2026 dương lịch.

Lịch âm 02-08-2026 – tóm tắt nhanh

Trang này cung cấp lịch âm 02-08-2026 chi tiết: giờ tốt, ngũ hành, trực, sao tốt xấu, hướng xuất hành và khuyến nghị theo Lịch Vạn Niên, Lý Thuần Phong và tài liệu cổ (Hải Thượng Lãn Ông, Khổng Minh).

Lịch âm – dương

  • Dương lịch: Chủ Nhật, 02-08-2026.
  • Âm lịch: 20/06/2026 – ngày Mậu Thân, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ.
  • Tiết khí: Thuộc Đại thử (lưu ý các tiết khí khác như Thu phân khi tham khảo chu kỳ âm lịch).
  • Trực hôm nay: Trực Trừ (theo truyền thống, Trừ thường tốt cho tẩy rửa, hoàn tất việc cũ).

Giờ tốt 02-08-2026 (Giờ Hoàng đạo)

Những giờ tốt 02-08-2026 theo Hoàng đạo nên chọn để khởi sự:

Giờ (dương) Thời khắc Ý nghĩa
Nhâm Tý 23:00–01:00 Thanh Long – tốt
Quý Sửu 01:00–03:00 Minh Đường – tốt
Bính Thìn 07:00–09:00 Kim Quỹ – tốt
Đinh Tị 09:00–11:00 Bảo Quang – tốt
Kỷ Mùi 13:00–15:00 Ngọc Đường – tốt
Nhâm Tuất 19:00–21:00 Tư Mệnh – tốt

Giờ hắc đạo (không nên chọn nếu có thể): Giáp Dần (03:00–05:00), Ất Mão (05:00–07:00), Mậu Ngọ (11:00–13:00), Canh Thân (15:00–17:00), Tân Dậu (17:00–19:00), Quý Hợi (21:00–23:00).

Ngũ hành & Trực

  • Ngũ hành niên mệnh: Đại Dịch Thổ. Ngày Mậu Thân thuộc hành Thổ (hỗ trợ Kim, khắc Thủy).
  • Ghi chú: Nạp âm Đại Dịch Thổ kỵ một số tuổi; người thuộc hành Thủy cần lưu ý khi chọn ngày làm việc liên quan tài sản nước.
  • Trực Trừ: thích hợp để thanh tẩy, kết thúc công việc, dọn dẹp, làm lễ, tránh khởi công lớn nếu không có giờ hoàng đạo phù hợp.
  • Gợi ý chung: nếu cần chọn theo trực, ưu tiên Trực Khai / Trực Kiến / Trực Bình / Trực Mãn khi có thể.

Sao tốt & sao xấu

Sao tốt hôm nay

  • Thiên Quan: tốt mọi việc.
  • U Vi tinh: hợp cho nhiều việc.
  • Tuế Hợp, Ích Hậu: rất tốt cho cưới hỏi, lễ tế, cầu phúc.

Sao xấu cần tránh

  • Kiếp Sát: kỵ xuất hành, cưới hỏi, an táng, động thổ.
  • Hoang Vu, Địa Tặc, Ngũ Quỹ, Trùng Phục: hạn chế khởi tạo, đi xa, an táng.

Hướng xuất hành & Thai thần

  • Hỷ thần (hướng tốt): Đông Nam.
  • Tài thần: Bắc.
  • Thai thần (tháng 6 âm): vị trí liên quan bếp; ngày Mậu Thân: thai thần ở hướng Đông trong phòng – thai phụ không sửa chữa, đào đục nơi này.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Những khung giờ xuất hành tốt/xấu rút gọn:

  • Đại An (11:00–13:00, 23:00–01:00): TỐT — xuất hành, cầu tài, an tâm.
  • Tốc Hỷ (01:00–03:00, 13:00–15:00): TỐT — gặp may, thích hợp đi gặp gỡ, cầu lộc.
  • Lưu niên (03:00–05:00, 15:00–17:00) & Xích Khẩu (05:00–07:00, 17:00–19:00): Hạn chế đi xa, cẩn trọng lời nói.
  • Không Vong/Tuyệt lộ (09:00–11:00, 21:00–23:00): Rất xấu, tránh xuất hành và công việc trọng đại.

Tuổi xung khắc & lưu ý

  • Tuổi xung ngày: Canh Dần, Giáp Dần; xung tháng: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu — những tuổi này nên thận trọng hoặc chọn ngày/giờ khác.
  • Bành tổ bách kỵ: Ngày Mậu không nên nhận đất; ngày Thân tránh kê giường, tu sửa chỗ ngủ.

Kết luận

Ngày 02-08-2026 (âm 20/06 Mậu Thân) là ngày thuộc hành Thổ, có Trực Trừ và nhiều sao tốt như Thiên Quan, Ích Hậu. Nếu bạn muốn làm việc hoàn tất, dọn dẹp, lễ tế hoặc cưới hỏi nhỏ (cân nhắc giờ hoàng đạo), đây là ngày có thể chọn với giờ tốt như Nhâm Tý (23h–1h), Bính Thìn (7h–9h), Kỷ Mùi (13h–15h). Tránh những giờ và sao xấu đã nêu (Kiếp Sát, Hoang Vu) và các hoạt động khởi công lớn, an táng hoặc xuất hành vào giờ Không Vong. Người mang hành Thủy nên lưu ý tương khắc. Tham khảo giờ hoàng đạo và hướng xuất hành (Hỷ thần Đông Nam, Tài thần Bắc) trước khi quyết định.

FAQ

1. Lịch âm 02-08-2026 có hợp để cưới hỏi không?

Nên — nếu chọn giờ hoàng đạo như Bính Thìn, Đinh Tị hoặc Kỷ Mùi và tránh sao Kiếp Sát/Hoang Vu; ưu tiên giờ tốt 02-08-2026.

2. Tôi tuổi Thủy có hợp làm nhà ngày 02-08-2026 không?

Không khuyến nghị — ngày Mậu (Thổ) khắc Thủy; nếu bắt buộc, cần chọn giờ hoàng đạo và làm lễ hóa giải.

3. Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày là khi nào?

Ưu tiên Nhâm Tý (23:00–01:00), Bính Thìn (07:00–09:00) và Kỷ Mùi (13:00–15:00).

4. Trực Trừ nghĩa là gì và phù hợp cho việc gì?

Trực Trừ thích hợp để hoàn tất việc cũ, dọn dẹp, cắt bỏ điều không cần; không phải lúc tốt nhất cho khởi công lớn.

5. Hướng xuất hành nên chọn theo ngày này là hướng nào?

Hỷ thần: Đông Nam; Tài thần: Bắc. Chọn hướng xuất hành theo mục tiêu (cầu lộc chọn Tài thần).

6. Nên tham khảo nguồn nào để xác thực thông tin?

Tham khảo Lịch Vạn Niên, tài liệu cổ như Hải Thượng Lãn Ông, sách Lý Thuần Phong và tư liệu Khổng Minh; nếu cần quyết định lớn, nên hỏi thầy phong thủy có chứng nhận.

Nguồn tham khảo: Lịch Vạn Niên, sách cổ (Hải Thượng Lãn Ông), Lý Thuần Phong, Khổng Minh. Nội dung mang tính tham khảo và hướng dẫn lựa chọn ngày giờ theo truyền thống phong thủy – tử vi.

Lên đầu trang