Lịch âm hôm nay 06-11-2027 dương lịch – Giờ tốt & lưu ý cần biết

Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 06-11-2027 dương lịch.

Tổng quan nhanh — lịch âm 06-11-2027

Dương lịch Thứ Bảy, 06/11/2027
Âm lịch 09/10/2027 (ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi)
Tiết khí Sương giáng (23–24/10 đến 7–8/11) — thuộc chu kỳ cuối thu

Điểm nổi bật của ngày

  • Ngày: Kỷ Sửu — thuộc nạp âm Tích Lịch Hỏa (ngày có cát – nhưng cần chú ý tương khắc)
  • Trực: Bình (tốt cho phần lớn công việc)
  • Sao tốt chính: Nguyệt Đức, Thiên Phú, Ngọc Đường, Nhân Chuyên — nhiều sao đem lại cát lợi
  • Sao xấu cần lưu ý: Thổ Ôn (Thiên Cẩu), Thiên Tặc, Quả Tú — tránh khởi tạo lớn, cưới hỏi nếu có sao Quả Tú

Giờ tốt 06-11-2027 (Giờ Hoàng đạo)

Nếu bạn đang tìm “giờ tốt 06-11-2027” để khởi sự, tham khảo các giờ hoàng đạo sau:

  • Bính Dần (03:00–05:00) — Kim Quỹ
  • Đinh Mão (05:00–07:00) — Bảo Quang
  • Kỷ Tị (09:00–11:00) — Ngọc Đường
  • Nhâm Thân (15:00–17:00) — Tư Mệnh
  • Giáp Tuất (19:00–21:00) — Thanh Long
  • Ất Hợi (21:00–23:00) — Minh Đường

Lưu ý: tránh các giờ Hắc đạo như Giáp Tý (23–01), Ất Sửu (01–03), Mậu Thìn (07–09), Canh Ngọ (11–13), Tân Mùi (13–15), Quý Dậu (17–19).

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong & Khổng Minh

  • Giờ tốt xuất hành: 1:00–3:00, 13:00–15:00 (Đại An), 3:00–5:00 & 15:00–17:00 (Tốc Hỷ), 9:00–11:00 & 21:00–23:00 (Tiểu Cát)
  • Giờ đại hung cần tránh: 11:00–13:00 & 23:00–1:00 (Giờ được ghi là Đại Hung theo lý giải dân gian)
  • Theo Khổng Minh: ngày Kim Dương (tốt) — thích hợp cho xuất hành quan trọng hoặc đi xa dài ngày.

Ngũ hành & tuổi xung khắc

  • Niên mệnh năm Đinh Mùi: Tích Lịch Hỏa.
  • Ngày Kỷ Sửu thuộc Thổ theo Can Chi; nạp âm tương đồng: Tích Lịch Hỏa kỵ tuổi Quý Mùi, Ất Mùi.
  • Quan hệ tam hợp/lục hợp: Sửu lục hợp Tý, tam hợp Tỵ và Dậu (lưu ý Kim cục khi tam hợp với Dậu).
  • Tuổi xung khắc cần tránh làm việc lớn: Đinh Mùi, Ất Mùi; tam sát kiêng với Dần, Ngọ, Tuất.

Sao tốt & sao xấu (tóm tắt)

Sao tốt Nguyệt Đức Hợp, Thiên Phú, Thiên Thành, Lộc Khố, Ngọc Đường, Nhân Chuyên — thuận cho xây dựng, khai trương, nhập kho, an táng theo điều kiện.
Sao xấu Thổ Ôn (Thiên Cẩu), Thiên Tặc, Nguyệt Yếm, Quả Tú, Tam Tang — kiêng khởi tạo, cưới hỏi, động thổ tùy sao cụ thể.

Hướng xuất hành

  • Hỷ thần (hướng cát): Đông Bắc — TỐT
  • Tài thần: Hướng Nam — TỐT
  • Hắc thần: Hướng Bắc — TRÁNH

Trực, Nhị thập bát tú & lưu ý phong thủy

  • Trực của ngày: Bình — tốt cho đa số công việc.
  • Nhị thập bát tú: Sao Liễu (Thổ) — thuộc dạng Hung tú vào ngày này, khuyến nghị không tiến hành mai táng, xây lớn; ngoại lệ nếu gặp ngày Ngọ thì bớt hung.
  • Thai thần & nhân thần: Theo truyền thống (Hải Thượng Lãn Ông), cần tránh động chỗ cửa phòng và vị trí chính Bắc trong ngày này nếu có thai phụ trong nhà.

Khi nào nên/không nên làm gì

  • Nên làm: cầu tài, khai trương nhỏ, giao dịch thương mại, xây sửa nhẹ vào giờ hoàng đạo (ví dụ Kỷ Tị 9–11h hoặc Nhâm Thân 15–17h).
  • Không nên làm: đào móng lớn, động thổ, cưới hỏi nếu ngày có Quả Tú hoặc Tam Tang xung, tránh giờ Đại Hung (11–13h, 23–1h).
  • Điểm đặc biệt: vì ngày thuộc Tích Lịch Hỏa, người mệnh Kim cần thận trọng (Hỏa khắc Kim).

Kết luận

Ngày 06-11-2027 (âm 09/10 Kỷ Sửu) theo lịch âm 06-11-2027 là ngày có nhiều sao cát như Nguyệt Đức và Thiên Phú, trực Bình — phù hợp cho các việc giao dịch, khai trương nhỏ, xây sửa nhẹ và xuất hành vào giờ hoàng đạo (ví dụ Bính Dần 03–05h, Kỷ Tị 09–11h, Nhâm Thân 15–17h). Tránh động thổ lớn, cưới hỏi khi có sao Quả Tú/Tam Tang, và tránh xuất hành giờ Đại Hung (11–13h, 23–01h). Nếu liên quan thai sản, lưu ý không động chỗ cửa chính Bắc theo chỉ dẫn Thai thần.

FAQ — Câu hỏi thường gặp

  1. Nên chọn giờ nào trong ngày 06-11-2027 để khai trương?
    Ưu tiên giờ hoàng đạo: Kỷ Tị (09:00–11:00) hoặc Nhâm Thân (15:00–17:00).
  2. Ngày 06-11-2027 có tốt để động thổ không?
    Không khuyến khích động thổ lớn vì có sao Thổ Ôn và Thiên Tặc; nếu bắt buộc, chọn giờ hoàng đạo và xem hạn tuổi chủ công trình.
  3. Tôi tuổi Mùi, có xung với ngày này không?
    Tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi cần thận trọng — đây là ngày xung; nên tránh việc trọng đại.
  4. Làm sao để biết giờ nào là “giờ tốt 06-11-2027” cho xuất hành?
    Chọn các giờ Hoàng đạo liệt kê (Bính Dần, Đinh Mão, Kỷ Tị, Nhâm Thân, Giáp Tuất, Ất Hợi) và tránh giờ Hắc đạo hoặc giờ Đại Hung theo Lý Thuần Phong.
  5. Thai phụ trong nhà cần lưu ý gì ngày này?
    Tránh sửa chữa, dịch chuyển đồ đạc tại cửa phòng và hướng chính Bắc; không nên làm ồn động ở vị trí Thai thần (theo ghi chép truyền thống).
  6. Nguồn thông tin có đáng tin cậy không?
    Nội dung được tổng hợp theo Lịch Vạn Niên, ghi chép truyền thống (Hải Thượng Lãn Ông), Lý Thuần Phong và tài liệu phong thủy cổ điển, nhằm mục đích tham khảo, nên cân nhắc kết hợp tuổi mệnh cá nhân và ý kiến chuyên gia khi cần quyết định quan trọng.
Lên đầu trang