Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 07-11-2027 dương lịch.
Thông tin nhanh về lịch âm 07-11-2027
- Dương lịch: Chủ Nhật, 07/11/2027
- Âm lịch: 10/10/2027 – ngày Canh Dần, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- Tiết khí: Sương giáng (kết thúc khoảng 7–8/11)
- Tổng quan: Ngày thuộc nạp âm Tùng Bách Mộc, có sao Thiên Đức, Minh Tinh chủ cát; đồng thời có một số sát tinh cần chú ý.
Chi tiết (lịch âm 07-11-2027)
Lịch âm — ngày, trực và tiết khí
- Ngày: Canh Dần (10/10 âm)
- Trực: Định — tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc; tránh kiện tụng, chữa bệnh
- Tiết khí: Sương giáng (thuộc cuối tiết Thu phân — lưu ý thời tiết lạnh về đêm)
Giờ tốt 07-11-2027 (Giờ Hoàng đạo)
- Bính Tý (23h-1h) — Thanh Long
- Đinh Sửu (1h-3h) — Minh Đường
- Canh Thìn (7h-9h) — Kim Quỹ
- Tân Tị (9h-11h) — Bảo Quang
- Quý Mùi (13h-15h) — Ngọc Đường
- Bính Tuất (19h-21h) — Tư Mệnh
Gợi ý: Nếu bạn cần giờ khởi sự quan trọng, chọn một trong các giờ hoàng đạo nêu trên — đây là giờ tốt 07-11-2027 theo Lịch Vạn Niên.
Giờ xấu (Giờ Hắc đạo)
- Mậu Dần (3h-5h) – Thiên Hình
- Kỷ Mão (5h-7h) – Chu Tước
- Nhâm Ngọ (11h-13h) – Bạch Hổ
- Giáp Thân (15h-17h) – Thiên Lao
- Ất Dậu (17h-19h) – Nguyên Vũ
- Đinh Hợi (21h-23h) – Câu Trận
Ngũ hành & tuổi kỵ
- Ngũ hành niên mệnh: Tùng Bách Mộc (hành Mộc)
- Ngày Canh Dần: Can khắc Chi, ngày cát trung bình (chế nhật)
- Tuổi kỵ/ngày xung: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ; kỵ thêm Giáp Thân, Mậu Thân theo nạp âm
- Ngày Dần lục hợp Hợi, tam hợp Ngọ-Tuất thành Hỏa cục
Sao tốt & sao xấu
- Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Minh Tinh, Ngũ Phú, Lục Hợp — thuận cho nhiều việc
- Sao xấu: Tiểu Hao (nguy cơ hao tài), Hoang Vu, Hà Khôi, Ngũ Hư — cần tránh khởi tạo, xây dựng lớn
Hướng xuất hành
- Hỷ thần (Tốt): Tây Bắc
- Tài thần (Tốt): Tây Nam
- Hắc thần (Tránh): Bắc
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong & Khổng Minh
- Giờ Đại An (11h-13h, 23h-1h): Tốt — xuất hành, cầu tài, đi lễ
- Giờ Tốc Hỷ (1h-3h, 13h-15h): Tốt — gặp may, thuận giao thiệp
- Giờ Lưu Niên / Xích Khẩu / Không Vong: Tránh xuất hành, cẩn trọng lời nói và kiện tụng
- Ngày thuần dương theo Khổng Minh: Thuần Dương — phù hợp cho xuất hành xa, công tác quan trọng
Nhân thần & Thai thần (Lưu ý phong thủy)
- Nhân thần ngày 10 âm: tránh đụng chạm, mổ xẻ, châm chích ở vùng thắt lưng trên, phía trong khớp cổ chân, mu bàn chân.
- Thai thần tháng 10 âm: vị trí Môn, Song; trong ngày Canh Dần: vị trí ngoại chính Bắc — tránh sửa chữa, đào bới nơi đó.
Kết luận
Ngày 07-11-2027 (âm 10/10 Canh Dần) là ngày cát trung bình: có nhiều sao tốt (Thiên Đức, Minh Tinh, Ngũ Phú) nên phù hợp cho việc ký kết hợp đồng, làm lễ, tổ chức yến tiệc, cầu tài nhỏ. Thích hợp chọn giờ hoàng đạo như Canh Thìn (7h-9h), Tân Tị (9h-11h) hoặc Quý Mùi (13h-15h) để khởi sự. Tránh những việc đại sự liên quan đến xây dựng, động thổ nếu tại giờ có Hoang Vu, Hà Khôi hoặc Tiểu Hao. Những tuổi xung (Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ) nên thận trọng, tránh khởi sự việc lớn. Khi xuất hành ưu tiên hướng Tây Bắc (Hỷ thần) hoặc Tây Nam (Tài thần).
FAQ — Câu hỏi thường gặp
- 1. Lịch âm 07-11-2027 tốt cho việc gì nhất?
- Phù hợp ký hợp đồng, làm lễ, đón tiếp, yến tiệc và một số việc cầu tài nhỏ nhờ Thiên Đức, Minh Tinh.
- 2. Giờ tốt 07-11-2027 giờ nào nên chọn?
- Ưu tiên giờ hoàng đạo: Canh Thìn (7h-9h), Tân Tị (9h-11h), Quý Mùi (13h-15h).
- 3. Người tuổi nào nên tránh ngày này?
- Tuổi xung với ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ nên tránh việc lớn.
- 4. Có thể khởi công xây dựng vào ngày 07-11-2027 không?
- Không khuyến khích nếu gặp sao Hoang Vu, Hà Khôi hoặc Ngũ Hư trên ngày/giờ; nên chọn ngày khác thuận lợi hơn.
- 5. Hướng xuất hành tốt ngày hôm nay?
- Hỷ thần: Tây Bắc; Tài thần: Tây Nam. Tránh hướng Bắc (Hắc thần).
- 6. Nguồn tham khảo để tra cứu chi tiết?
- Thông tin dựa trên các phép xem ngày truyền thống: Lịch Vạn Niên, Lý Thuần Phong, Khổng Minh, và ghi chép của Hải Thượng Lãn Ông.



