Lịch âm hôm nay ngày 10-11-2027 dương lịch – Giờ tốt & lưu ý

Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 10-11-2027 dương lịch.

Tổng quan: Lịch âm 10-11-2027

Ngày dương lịch: Thứ Tư, 10-11-2027
Âm lịch: 13/10/2027 – ngày Quý Tị, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
Tiết khí: Lập đông (khoảng 8–22/11)

Những điểm chính nhanh

  • Đây là lịch âm 10-11-2027 – ngày Quý Tỵ, mang sắc Thủy trong ngũ hành bản ngày.
  • Có cả sao tốt (Thiên Quý, Dịch Mã) và sao xấu (Tiểu Hồng Sa, Nguyệt phá) — cần cân nhắc công việc.
  • Trực: Phá (thích hợp cho phá dỡ, chữa bệnh; không tốt cho dựng nhà cầu tài lớn).
  • Ngày kỵ: Tam nương sát – tránh khai trương, cưới hỏi, sửa chữa nhà lớn.

Chi tiết giờ tốt 10-11-2027 & giờ xấu

Để chọn giờ khởi sự, xem ngay các giờ Hoàng đạo và giờ Hắc đạo của ngày 10-11-2027 dưới đây:

Giờ Âm lịch (Tính giờ) Ghi chú
01:00–03:00 Quý Sửu Hoàng đạo (Ngọc Đường) – Tiểu cát
03:00–05:00 Giáp Dần Hắc đạo (Thiên Lao) – không tốt
05:00–07:00 Ất Mão Hắc đạo (Nguyên Vũ) – tránh đi thuyền
07:00–09:00 Bính Thìn Hoàng đạo (Tư Mệnh) – Tốc hỷ, tốt cho giao tiếp, gặp gỡ
09:00–11:00 Đinh Tị Hắc đạo (Câu Trận) – kỵ an táng, xây dựng lớn
11:00–13:00 Mậu Ngọ Hoàng đạo (Thanh Long) – giờ xuất hành tốt (nhưng theo Lý Thuần Phong có Xích khẩu cần giữ lời)
13:00–15:00 Kỷ Mùi Hoàng đạo (Minh Đường) – tốt cho nhiều việc
15:00–17:00 Canh Thân Hắc đạo (Thiên Hình) – giờ xấu
17:00–19:00 Tân Dậu Hắc đạo (Chu Tước) – tránh việc trọng đại
19:00–21:00 Nhâm Tuất Hoàng đạo (Kim Quỹ) – tốt cho xuất hành nhẹ
21:00–23:00 Quý Hợi Hoàng đạo (Bảo Quang) – tốt cho việc cúng tế, hiếu hỷ
23:00–01:00 Nhâm Tý Hắc đạo (Bạch Hổ) – tránh đi vào giờ này

Lưu ý: Nếu cần chọn giờ xuất hành, ưu tiên các giờ Hoàng đạo: Quý Sửu (1–3h), Bính Thìn (7–9h), Mậu Ngọ (11–13h), Kỷ Mùi (13–15h), Nhâm Tuất (19–21h), Quý Hợi (21–23h). Tuy nhiên theo Lý Thuần Phong, một số khoảng giờ (11–13h, 23–1h) có Xích khẩu — cần thận trọng trong lời nói.

Ngũ hành, sao tốt xấu và tuổi kỵ

  • Ngũ hành niên mệnh: Trường Lưu Thủy. Ngày Quý Tỵ thuộc hành Thủy (ngày chế nhật).
  • Sao tốt: Thiên Quý (tốt mọi việc), Dịch Mã (tốt xuất hành), Kính Tâm (tốt an táng).
  • Sao xấu: Tiểu Hồng Sa (xấu), Nguyệt phá (kỵ xây dựng), Câu Trận (kỵ an táng), Ly sàng (kỵ cưới hỏi).
  • Tuổi xung khắc: Xung ngày: Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão. Xung tháng: Ất Tị, Kỷ Tị, Ất Hợi.

Hướng xuất hành – thần tài

  • Hỷ thần (hướng may mắn): Đông Nam.
  • Tài thần (hướng thần tài): Tây Bắc.

Thai thần & Nhân thần

Theo truyền thống (Hải Thượng Lãn Ông):

  • Nhân thần ngày 13 âm: ở cạnh đùi, răng, lợi, bàn chân, gan — tránh châm chích, mổ xẻ tại chỗ.
  • Thai thần tháng 10 âm: vị trí Môn, Song; trong ngày Quý Tỵ vị trí thai thần ở phòng, sàng, nội Bắc — không nên sửa chữa, khoan đục hướng này.

Kết luận

Ngày 10-11-2027 (âm 13/10 Quý Tỵ) là ngày có tính Thủy với pha trộn sao tốt và sao xấu. Tổng quan: phù hợp cho xuất hành nhẹ, giao dịch nhỏ, làm lễ, an táng (nếu xét sao Kính Tâm, Dịch Mã), nhưng không thích hợp cho khai trương lớn, cưới hỏi, sửa chữa hoặc xây nhà do Tam nương sát và các sao phá hoại. Chọn giờ Hoàng đạo (ví dụ 7–9h, 11–13h, 13–15h, 19–21h) và tránh giờ Hắc đạo; chú ý tuổi xung khắc như Đinh Hợi, Ất Hợi. Nếu có thai hoặc phẫu thuật, tránh tác động vào vị trí thai thần/nhân thần nêu trên.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

  1. Ngày 10-11-2027 có phải ngày tốt? Tổng thể là trung bình: có giờ tốt nhưng cũng có hạn (Tam nương sát, một vài sao xấu). Cân nhắc loại việc trước khi chọn.
  2. Nên chọn giờ nào để xuất hành? Ưu tiên giờ Hoàng đạo: 07:00–09:00, 11:00–13:00, 13:00–15:00, 19:00–21:00. Tránh giờ Hắc đạo như 15:00–17:00, 23:00–01:00.
  3. Ngày này có hợp cưới hỏi không? Không khuyến khích vì có sao Ly sàng và Tam nương sát — tốt hơn là hoãn ngày cưới.
  4. Người tuổi nào cần kiêng kỵ? Tuổi xung với ngày: Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão; cần hạn chế việc đại sự.
  5. Tiết khí ảnh hưởng ra sao? Thuộc Lập đông, thời tiết chuyển lạnh — phong thủy và sức khỏe cần lưu ý giữ ấm, tránh bệnh mùa đông.
  6. Nên làm gì tốt nhất ngày này? Việc nhỏ, xuất hành ngắn, cầu an, làm lễ hoặc công việc liên quan đến di chuyển là có lợi; tránh xây sửa, khai trương lớn, cưới hỏi.

Thông tin trên dựa trên nguyên tắc Lịch Vạn Niên, Lý Thuần Phong, Hải Thượng Lãn Ông và các sách tử vi truyền thống. Để quyết định đại sự, nên đối chiếu tuổi cá nhân và tham vấn thầy phong thủy/tử vi có uy tín.

Lên đầu trang