Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 11-11-2027 dương lịch.
Lịch âm 11-11-2027 — Tổng quan nhanh
| Dương lịch | Thứ Năm, ngày 11/11/2027 |
| Âm lịch | 14/10/2027 (ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi) |
| Tiết khí | Lập đông (8–22/11) — (tham chiếu: tiết khí Lập đông; semantic: cũng liên quan đến Thu phân trong hệ tiết khí) |
| Trực | Nguy (thông thường xem là hạn chế các việc trọng đại) |
Các bước xem ngày (tóm tắt theo Lịch Vạn Niên)
- 1. Tránh ngày xấu đã ghi nhận (như Nguy, Nguyệt kỵ).
- 2. Kiểm tra ngũ hành của ngày so với bản mệnh (tránh xung khắc).
- 3. Ưu tiên ngày có nhiều sao Đại Cát (Nguyệt Đức, Nguyệt Giải, …); tránh ngày có sao Đại Hung.
- 4. Xem trực và Nhị thập bát tú — trực Khai/Kiến/Bình/Mãn tốt; ngày này trực Nguy => thận trọng.
- 5. Sau khi chọn ngày, chọn giờ Hoàng đạo phù hợp để khởi sự.
Giờ tốt 11-11-2027 (giờ Hoàng đạo)
Để tìm giờ tốt 11-11-2027, ưu tiên các giờ Hoàng đạo sau:
- Giáp Tý (23:00–01:00) – Kim Quỹ
- Ất Sửu (01:00–03:00) – Bảo Quang
- Đinh Mão (05:00–07:00) – Ngọc Đường
- Canh Ngọ (11:00–13:00) – Tư Mệnh
- Nhâm Thân (15:00–17:00) – Thanh Long
- Quý Dậu (17:00–19:00) – Minh Đường
Ghi chú: một số giờ trong danh sách trên theo Lý Thuần Phong được đánh giá là Tiểu cát/Đại an/Tốc hỷ — rất phù hợp cho xuất hành, khởi công nhỏ, gặp gỡ, cưới hỏi (tùy tuổi người làm).
Giờ xấu 11-11-2027 (giờ Hắc đạo)
- Bính Dần (03:00–05:00) – Bạch Hổ
- Mậu Thìn (07:00–09:00) – Thiên Lao
- Kỷ Tị (09:00–11:00) – Nguyên Vũ
- Tân Mùi (13:00–15:00) – Câu Trận
- Giáp Tuất (19:00–21:00) – Thiên Hình
- Ất Hợi (21:00–23:00) – Chu Tước
Ngũ hành & tuổi xung hợp
- Ngũ hành niên mệnh của năm: Sa Trung Kim.
- Ngày Giáp Ngọ: can Giáp sinh chi Ngọ (Mộc sinh Hỏa) — thuộc Kim (nạp âm Sa Trung Kim).
- Ngày này kị tuổi: Mậu Tý, Nhâm Tý; xung ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần.
- Ngày Ngọ lục hợp Mùi; tam hợp Dần-Tuất => thuận cho tuổi Hỏa (Dần, Ngọ, Tuất).
Sao tốt & sao xấu trong ngày
- Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Giải, Hoạt điệu (cẩn khi gặp Thụ tử), Phổ hộ (hội hộ), Thanh Long, Sát Cống.
- Sao xấu: Thiên Lại (xấu), Hoang Vu (xấu), Hoàng Sa (xấu cho xuất hành).
Hướng xuất hành
- Hỷ thần (hướng may mắn): Đông Bắc — TỐT.
- Tài thần (hướng tài lộc): Đông Nam — TỐT.
Những lưu ý chuyên môn (E-E-A-T & tham chiếu)
- Nguồn tham khảo: tổng hợp theo Lịch Vạn Niên, cổ nhân (Hải Thượng Lãn Ông) và sách Lý Thuần Phong — dùng để đối chiếu sao, trực và ngũ hành.
- Trực Nguy: theo truyền thống là ngày xấu, cần thận trọng với việc khởi công lớn, an táng, khai kho hay mở rộng làm ăn.
- Nguyệt kỵ (mồng 5, 14, 23): dân gian kiêng làm việc lớn vì dễ “giữa chừng” không thành.
- Thai thần & nhân thần: ngày 14 âm lưu ý vùng thắt lưng, dạ dày; không tu sửa nơi có thai phụ (tham khảo: Hải Thượng Lãn Ông).
Kết luận
Ngày 11-11-2027 (lịch âm 14/10, ngày Giáp Ngọ) là ngày có nhiều sao tốt như Nguyệt Đức, Thanh Long nhưng bị ghi nhận trực Nguy và có Nguyệt kỵ — tức cần thận trọng với các việc trọng đại. Nếu bạn tìm giờ tốt 11-11-2027 để xuất hành hoặc làm việc nhỏ: ưu tiên các giờ Hoàng đạo như 23:00–01:00 (Giáp Tý), 11:00–13:00 (Canh Ngọ), 15:00–17:00 (Nhâm Thân), 17:00–19:00 (Quý Dậu). Tránh giờ Hắc đạo và các việc khai kho, làm mộ, tu sửa lớn. Tóm lại: phù hợp cho việc nhỏ, cầu phúc-cầu lành, gặp gỡ; không khuyến khích cho khởi công lớn, an táng hay mở kho.
FAQ — Câu hỏi thường gặp
- 1. Ngày 11-11-2027 có phải ngày tốt để cưới hỏi? — Trả lời: Có sao tốt (Phổ hộ, Nguyệt Đức) hỗ trợ cưới, nhưng trực Nguy cảnh báo thận trọng; nếu cưới hãy chọn giờ Hoàng đạo hợp tuổi cô dâu/chú rể.
- 2. Giờ tốt 11-11-2027 nên chọn giờ nào để xuất hành? — Trả lời: Ưu tiên 23:00–01:00 (Giáp Tý), 11:00–13:00 (Canh Ngọ), 15:00–17:00 (Nhâm Thân) theo ghi chép Hoàng đạo/Tiểu cát.
- 3. Có thể khởi công xây dựng vào ngày này không? — Trả lời: Không khuyến khích khởi công lớn do trực Nguy; nếu buộc làm việc nhỏ, chọn giờ Hoàng đạo và tránh giờ Hắc đạo.
- 4. Nguyệt kỵ là gì và có ảnh hưởng thế nào hôm nay? — Trả lời: Nguyệt kỵ (mồng 5, 14, 23 âm) khiến việc giữa chừng, khó hoàn thành — ngày 14 âm hôm nay trùng Nguyệt kỵ nên cần cân nhắc.
- 5. Làm sao biết ngày này có hợp tuổi mình? — Trả lời: So sánh tuổi của bạn với tuổi xung (Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần) và ngũ hành bản mệnh; nếu xung, nên tránh hoặc chọn ngày/giờ khác.
- 6. Nên xuất hành hướng nào để cầu tài? — Trả lời: Hướng Tài thần hôm nay là Đông Nam; Hỷ thần Đông Bắc cũng mang may mắn cho việc gặp gỡ, tin vui.
Ghi chú: Thông tin trên phục vụ tham khảo theo nguyên tắc Lịch Vạn Niên, sách cổ và kinh nghiệm phong thủy truyền thống. Khi có việc hệ trọng, nên đối chiếu theo tuổi cá nhân và tham vấn thầy phong thủy/tử vi có uy tín.



