Lịch âm hôm nay ngày 12-11-2027 dương lịch – Giờ tốt & lưu ý

Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 12-11-2027 dương lịch.

Lịch âm 12-11-2027 — Tóm tắt nhanh

Dương lịch Thứ Sáu, 12/11/2027
Âm lịch 15/10/2027 – ngày Ất Mùi, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
Tiết khí Lập đông (thuộc giai đoạn Tiết khí: 8-9/11 → 21-22/11)
Ngũ hành niên mệnh Sa Trung Kim
Đánh giá ngắn Ngày trung bình, có sao Thiên Đức, Thiên Hỷ nhưng cũng có Vãng Vong — chọn việc cẩn trọng.

1. Tổng quan chi tiết

Đây là bản lịch âm 12-11-2027 tổng hợp: giờ hoàng đạo/hắc đạo, giờ tốt 12-11-2027, ngũ hành, sao tốt xấu và hướng xuất hành. Thông tin dựa trên Lịch Vạn Niên, truyền thống tử vi phong thủy và ghi chú y học cổ truyền (Hải Thượng Lãn Ông).

2. Giờ Hoàng đạo & Giờ Hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt để khởi sự)

  • Mậu Dần (03:00-05:00) – Kim Quỹ
  • Kỷ Mão (05:00-07:00) – Bảo Quang
  • Tân Tị (09:00-11:00) – Ngọc Đường
  • Giáp Thân (15:00-17:00) – Tư Mệnh
  • Bính Tuất (19:00-21:00) – Thanh Long
  • Đinh Hợi (21:00-23:00) – Minh Đường

Giờ hắc đạo (không nên làm việc lớn)

  • Bính Tý (23:00-01:00) – Thiên Hình
  • Đinh Sửu (01:00-03:00) – Chu Tước
  • Canh Thìn (07:00-09:00) – Bạch Hổ
  • Nhâm Ngọ (11:00-13:00) – Thiên Lao
  • Quý Mùi (13:00-15:00) – Nguyên Vũ
  • Ất Dậu (17:00-19:00) – Câu Trận

Lưu ý: Nếu bạn muốn chọn giờ tốt 12-11-2027 để làm lễ, khai trương hoặc cưới hỏi, ưu tiên giờ hoàng đạo phù hợp với tuổi và tránh giờ hắc đạo.

3. Ngũ hành & Tuổi xung khắc

  • Ngũ hành niên mệnh: Sa Trung Kim — thuộc Kim.
  • Ngày Ất Mùi có tính Kim khắc Mộc; ngày này tương hợp với tuổi thuộc Mùi, Mão, Hợi (tam hợp Mộc cục), xung kỵ với Sửu, Tý, Thìn.
  • Ngày kỵ tuổi: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão (xung), Tân Dậu (xung).

4. Sao tốt, sao xấu & Trực

  • Sao tốt nổi bật: Thiên Đức, Thiên Hỷ, Nguyệt Tài, Nguyệt Ân, Phúc Sinh — tốt cho cưới hỏi, cầu tài, khai trương nếu kết hợp giờ hoàng đạo.
  • Sao xấu: Vãng Vong (ngày này được ghi là Ngày Vãng Vong) — kỵ xuất hành, khởi công, động thổ; Cô Thần — không tốt cho cưới hỏi.
  • Trực: Thành (thuộc nhóm tốt cho xuất hành, khai trương, giá thú; tránh kiện tụng).

5. Hướng xuất hành tốt

  • Hỷ thần (hướng may mắn): Tây Bắc — TỐT
  • Tài thần (hướng tài lộc): Đông Nam — TỐT

6. Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

  • Giờ rất xấu: 11:00-13:00 và 23:00-01:00 — đánh dấu là Không vong / Đại Hung, tránh xuất hành.
  • Giờ tốt (Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát): 01:00-03:00, 03:00-05:00, 09:00-11:00, 15:00-17:00, 21:00-23:00 — ưu tiên chọn theo mục đích và tuổi.

7. Nhân thần & Thai thần

  • Nhân thần: Ngày Can Ất không nên trị bệnh ở hầu; theo Hải Thượng Lãn Ông, tránh mổ xẻ/đâm châm ở vị trí liên quan.
  • Thai thần: Tháng 10 âm — vị trí Môn, Song; trong ngày Ất Mùi, vị trí thai thần thường ở hướng Bắc nội phòng giã gạo/nhà vệ sinh — tránh làm ồn, sửa chữa nơi này.

8. Ghi chú chuyên môn (E-E-A-T)

Nội dung được tổng hợp theo: Lịch Vạn Niên, các cổ thư phong thủy, Hải Thượng Lãn Ông và tham khảo cách phân giờ của Lý Thuần Phong. Thông tin mang tính tham khảo phong thủy truyền thống; khi quyết định việc trọng đại (khởi công, động thổ, chữa bệnh, cử hành hôn lễ), nên kết hợp tư vấn thầy phong thủy/kiểm tra chính xác theo tuổi âm của người chủ sự.

Kết luận

Ngày 12-11-2027 (âm 15/10, Ất Mùi) là ngày trung bình: có nhiều sao tốt như Thiên Đức, Thiên Hỷ nhưng cũng mang sao Vãng Vong. Tốt cho: xuất hành nhẹ, giao dịch nhỏ, cưới hỏi nếu chọn giờ hoàng đạo và tránh Cô Thần. Không nên: khởi công lớn, động thổ, xuất hành vào giờ Đại Hung (11:00-13:00, 23:00-01:00) hoặc thực hiện việc trọng đại nếu tuổi bản mệnh xung khắc. Chọn giờ hoàng đạo phù hợp với tuổi và hướng Tây Bắc/Đông Nam khi xuất hành để tăng cát lợi.

FAQ

1. Lịch âm 12-11-2027 có phải ngày tốt để cưới không?
Nếu chọn cưới, cần chọn giờ hoàng đạo (ví dụ Tân Tị 09:00-11:00 hoặc Đinh Hợi 21:00-23:00) và tránh Cô Thần; đồng thời kiểm tra tuổi cô dâu, chú rể để không xung.
2. Giờ tốt 12-11-2027 là những giờ nào?
Ưu tiên giờ hoàng đạo: 03:00-05:00, 05:00-07:00, 09:00-11:00, 15:00-17:00, 19:00-21:00, 21:00-23:00. Tránh giờ Đại Hung 11:00-13:00 và 23:00-01:00.
3. Ngày này kỵ những tuổi nào?
Ngày Ất Mùi xung kỵ: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu; tam sát ảnh hưởng đến Thân, Tý, Thìn.
4. Có thể khởi công xây dựng vào ngày 12-11-2027 không?
Không khuyến nghị khởi công hoặc động thổ do có sao Vãng Vong; nếu bắt buộc, cần chọn giờ tốt hợp tuổi và tham vấn thầy phong thủy.
5. Hướng xuất hành ngày 12-11-2027 nên theo hướng nào?
Hỷ thần: Tây Bắc; Tài thần: Đông Nam — ưu tiên khi xuất hành cầu may mắn và tài lộc.
6. Thông tin này có cố định không?
Thông tin mang tính tham khảo theo phong thủy truyền thống; kết quả tốt nhất khi kết hợp kiểm tra tuổi âm cá nhân và tư vấn chuyên gia.
Lên đầu trang